文具
văn phòng phẩm
Ví dụ câu thực tế
开学前夕,母亲带着刚上小学的孩子来到新华书店选购铅笔橡皮和笔记本等学习文具。
kāi xué qián xī, mǔ qīn dài zhe gāng shàng xiǎo xué de hái zi lái dào xīn huá shū diàn xuǎn gòu qiān bǐ xiàng pí hé bǐ jì běn děng xué xí wén jù.
Trước ngày khai giảng, người mẹ dẫn các con vừa bước vào tiểu học đến Nhà sách Tân Hoa Xã để mua bút chì, tẩy, vở và các đồ dùng học tập khác.
这种前沿探索为进一步深化现代文具研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài wén jù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn văn phòng phẩm hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.