文件夹

(文件夾)wén jiàn jiā

thư mục / bìa hồ sơ (giấy)

Ví dụ câu thực tế

请用夹子把这些文件夹好。

qǐng yòng jiā zi bǎ zhè xiē wén jiàn jiā hǎo.

Xin hãy dùng kẹp kẹp gọn những tập tài liệu này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.