敷
bôi (bột hoặc thuốc mỡ); trải ra
Ví dụ câu thực tế
扭伤脚踝后切记不能马上热敷,而应当立刻进行冷敷以减轻局部肿胀和疼痛。
niǔ shāng jiǎo huái hòu qiè jì bù néng mǎ shàng rè fū, ér yīng dāng lì kè jìn xíng lěng fū yǐ jiǎn qīng jú bù zhǒng zhàng hé téng tòng.
Sau khi bị bong gân mắt cá chân, bạn nhớ đừng chườm nóng ngay mà hãy chườm lạnh ngay để giảm sưng, đau cục bộ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.