整理
thu dọn, thu xếp
Ví dụ câu thực tế
我把文件整理好了,明天开会。
wǒ bǎ wén jiàn zhěng lǐ hǎo le, míng tiān kāi huì.
Tôi đã thu xếp xong giấy tờ rồi, ngày mai sẽ mở cuộc họp.
请把桌子上的书整理一下。
qǐng bǎ zhuō zi shàng de shū zhěng lǐ yī xià.
Hãy dọn dẹp những cuốn sách trên bàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.