整洁
(整潔)gọn gàng
Ví dụ câu thực tế
这间学生宿舍打扫得干干净净、井井有条,显得十分整洁舒适。
zhè jiān xué shēng sù shè dǎ sǎo dé gān gān jìng jìng, jǐng jǐng yǒu tiáo, xiǎn de shí fēn zhěng jié shū shì.
Ký túc xá sinh viên này sạch sẽ và ngăn nắp, trông rất ngăn nắp và thoải mái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.