整治

zhěng zhì
Âm Hán Việt:CHỈNH TRỊ

chỉnh đốn, cải tạo, xử lý

Ví dụ câu thực tế

政府加大力度整治环境卫生。

zhèng fǔ jiā dà lì dù zhěng zhì huán jìng wèi shēng.

Chính quyền tăng cường nỗ lực chỉnh đốn vệ sinh môi trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.