整合
tích hợp
Ví dụ câu thực tế
这家大型现代物流集团全面整合港口码头、铁路货运与航空干线资源,大幅降低了流通成本。
zhè jiā dà xíng xiàn dài wù liú jí tuán quán miàn zhěng hé gǎng kǒu mǎ tóu, tiě lù huò yùn yǔ háng kōng gàn xiàn zī yuán, dà fú jiàng dī le liú tōng chéng běn.
Tập đoàn hậu cần hiện đại lớn này tích hợp toàn diện các bến cảng, nguồn lực vận tải đường sắt và hàng không, giúp giảm đáng kể chi phí lưu thông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.