整个

(整個)zhěng gè
Âm Hán Việt:CHỈNH CÁ

toàn bộ, tất cả

Ví dụ câu thực tế

整个公司都努力工作,同事们互相帮助。

zhěng gè gōng sī dōu nǔ lì gōng zuò, tóng shì men hù xiāng bāng zhù.

Cả công ty đều nỗ lực làm việc, đồng nghiệp đều giúp đỡ lẫn nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.