敬重
tôn trọng sâu sắc
Ví dụ câu thực tế
老科学家一生淡泊名利、潜心科研,赢得了全社会各界人士的由衷敬重。
lǎo kē xué jiā yī shēng dàn bó míng lì, qián xīn kē yán, yíng dé le quán shè huì gè jiè rén shì de yóu zhōng jìng zhòng.
Nhà khoa học già đã thờ ơ với danh lợi và cống hiến hết mình cho nghiên cứu khoa học trong suốt cuộc đời, giành được sự tôn trọng chân thành của mọi tầng lớp trong xã hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.