敬请
(敬請)mời một cách trang trọng
Ví dụ câu thực tế
本次国际科技交流大会的开幕式门票极为有限,敬请参会代表提前预约。
běn cì guó jì kē jì jiāo liú dà huì de kāi mù shì mén piào jí wéi yǒu xiàn, jìng qǐng cān huì dài biǎo tí qián yù yuē.
Vé tham dự lễ khai mạc Hội nghị Trao đổi Khoa học và Công nghệ Quốc tế lần này cực kỳ có hạn. Người tham gia vui lòng đặt chỗ trước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.