敬而远之
(敬而遠之)giữ khoảng cách tôn trọng với ai đó
Ví dụ câu thực tế
对于那些喜欢搬弄是非的人,大家往往选择敬而远之,不愿过多接触。
duì yú nà xiē xǐ huān bān nòng shì fēi de rén, dà jiā wǎng wǎng xuǎn zé jìng ér yuǎn zhī, bù yuàn guò duō jiē chù.
Với những người thích buôn chuyện, mọi người thường chọn cách tránh xa họ và không muốn tiếp xúc quá nhiều với họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.