敬礼

(敬禮)jìng lǐ
Âm Hán Việt:KÍNH LỄ

chào (theo cách trang trọng)

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真敬礼各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jìng lǐ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc chào cờ từng yêu cầu công việc.

少先队员在庄严的升旗仪式上肃立并端正地行少先队敬礼。

shào xiān duì yuán zài zhuāng yán de shēng qí yí shì shàng sù lì bìng duān zhèng dì xíng shào xiān duì jìng lǐ.

Các đội Thiếu niên Tiền phong trang nghiêm đứng nghiêm chào các Đội trong lễ chào cờ long trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.