敬佩

jìng pèi
Âm Hán Việt:KÍNH BỘI

ngưỡng mộ

Ví dụ câu thực tế

面对极端恶劣的严寒环境,地质队员百折不挠的坚守令人肃然敬佩。

miàn duì jí duān è liè de yán hán huán jìng, dì zhì duì yuán bǎi zhé bù náo de jiān shǒu lìng rén sù rán jìng pèi.

Đối mặt với môi trường lạnh giá vô cùng khắc nghiệt, sự kiên trì của các thành viên đội địa chất thật đáng ngưỡng mộ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.