敦厚

dūn hòu
Âm Hán Việt:ĐÔN HẬU

trung thực và chân thành

Ví dụ câu thực tế

他为人淳朴敦厚、诚恳待人,在村里深受乡亲们的爱戴。

tā wéi rén chún pǔ dūn hòu, chéng kěn dài rén, zài cūn lǐ shēn shòu xiāng qīn men de ài dài.

Ông là người giản dị, thật thà và chân thành nên được dân làng trong làng vô cùng yêu quý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

敦厚 [dūn hòu] (ĐÔN HẬU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu