敞开

(敞開)chǎng kāi
Âm Hán Việt:SƯỞNG KHAI

mở rộng

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真敞开各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chǎng kāi gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc mở rộng từng yêu cầu công việc.

现代大学应当敞开校门,加强与社区居民以及外部学术界的交流融合。

xiàn dài dà xué yīng dāng chǎng kāi xiào mén, jiā qiáng yǔ shè qū jū mín yǐ jí wài bù xué shù jiè de jiāo liú róng hé.

Các trường đại học hiện đại nên mở cửa và tăng cường trao đổi, hội nhập với cộng đồng cư dân và giới học thuật bên ngoài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.