教练员
(教練員)huấn luyện viên / nhân sự huấn luyện
Ví dụ câu thực tế
通过科学系统的体能训练与心理疏导,教练员帮助这名年轻游泳小将充分激发了运动潜能。
tōng guò kē xué xì tǒng de tǐ néng xùn liàn yǔ xīn lǐ shū dǎo, jiào liàn yuán bāng zhù zhè míng nián qīng yóu yǒng xiǎo jiàng chōng fèn jī fā le yùn dòng qián néng.
Thông qua việc rèn luyện thể chất và tư vấn tâm lý một cách khoa học và có hệ thống, huấn luyện viên đã giúp vận động viên bơi lội trẻ phát huy hết tiềm năng thể thao của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.