教条主义
(教條主義)chủ nghĩa giáo điều
Ví dụ câu thực tế
学习马克思主义理论必须紧密结合中国实际,决不能搞生搬硬套的教条主义。
xué xí mǎ kè sī zhǔ yì lǐ lùn bì xū jǐn mì jié hé zhōng guó shí jì, jué bù néng gǎo shēng bān yìng tào de jiào tiáo zhǔ yì.
Nghiên cứu lý luận Mác phải gắn liền với thực tiễn Trung Quốc, không được theo chủ nghĩa giáo điều máy móc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.