救灾

(救災)jiù zāi
Âm Hán Việt:CỨU TAI

cứu trợ thiên tai

Ví dụ câu thực tế

志愿者们积极投入抗洪救灾工作。

zhì yuàn zhě men jī jí tóu rù kàng hóng jiù zāi gōng zuò.

Các tình nguyện viên tích cực tham gia vào công tác cứu trợ lũ lụt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.