救命

jiù mìng
Âm Hán Việt:CỨU MỆNH

cứu mạng, cứu với

Ví dụ câu thực tế

有人落水了,快喊救命!

yǒu rén luò shuǐ le, kuài hǎn jiù mìng!

Có người rơi xuống nước rồi, mau kêu cứu đi!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

救命 [jiù mìng] (CỨU MỆNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu