救助

jiù zhù
Âm Hán Việt:CỨU TRỢ

cứu trợ, giúp đỡ (người hoạn nạn)

Ví dụ câu thực tế

社区为贫困家庭提供了救助。

shè qū wèi pín kùn jiā tíng tí gōng le jiù zhù.

Khu phố đã hỗ trợ cho các gia đình khó khăn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.