敏感

mǐn gǎn
Âm Hán Việt:MẪN CẢM

nhạy cảm

Ví dụ câu thực tế

她的皮肤在春天很容易敏感。

tā de pí fū zài chūn tiān hěn róng yì mǐn gǎn.

Làn da của cô ấy vào mùa xuân rất dễ bị nhạy cảm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

敏感 [mǐn gǎn] (MẪN CẢM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu