效益
lợi ích
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代效益研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài xiào yì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về hiệu quả hiện đại sâu hơn.
该高新技术改造项目投产后,不仅大幅降低了企业能耗,还显著提升了整体综合经济效益。
gāi gāo xīn jì shù gǎi zào xiàng mù tóu chǎn hòu, bù jǐn dà fú jiàng dī le qǐ yè néng hào, hái xiǎn zhù tí shēng le zhěng tǐ zōng hé jīng jì xiào yì.
Sau khi dự án chuyển đổi công nghệ cao được đưa vào vận hành, nó không chỉ giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng của công ty mà còn cải thiện đáng kể lợi ích kinh tế tổng thể toàn diện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.