政权

(政權)zhèng quán
Âm Hán Việt:CHÍNH QUYỀN

chính quyền

Ví dụ câu thực tế

地方政权全力保障民生服务。

dì fāng zhèng quán quán lì bǎo zhàng mín shēng fú wù.

Chính quyền địa phương dốc toàn lực bảo đảm các dịch vụ dân sinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.