政府

zhèng fǔ
Âm Hán Việt:CHÍNH PHỦ

chính phủ

Ví dụ câu thực tế

我国家人民非常信任政府。

wǒ guó jiā rén mín fēi cháng xìn rèn zhèng fǔ.

Người dân nước tôi vô cùng tin tưởng chính phủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

政府 [zhèng fǔ] (CHÍNH PHỦ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu