放肆
không kiềm chế; hoang dã
Ví dụ câu thực tế
在神圣庄严的纪念碑前喧哗打闹,是一种极其放肆无礼的行径。
zài shén shèng zhuāng yán de jì niàn bēi qián xuān huá dǎ nào, shì yī zhǒng jí qí fàng sì wú lǐ de xíng jìng.
Gây ồn ào, ẩu đả trước một tượng đài linh thiêng, trang nghiêm là một hành vi vô cùng phản cảm và thiếu tôn trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.