放水
mở nước; xả nước
Ví dụ câu thực tế
经过长达三个月的枯水期后,水库管理处终于开闸放水灌溉下游农田。
jīng guò zhǎng dá sān gè yuè de kū shuǐ qī hòu, shuǐ kù guǎn lǐ chù zhōng yú kāi zhá fàng shuǐ guàn gài xià yóu nóng tián.
Sau ba tháng khô hạn, cơ quan quản lý hồ chứa cuối cùng đã mở cửa xả nước tưới cho đất nông nghiệp ở hạ lưu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.