放开手脚
(放開手腳)có thể hành động tự do (thành ngữ)
Ví dụ câu thực tế
只要我们依法合规经营,就没有任何顾虑,可以放开手脚大胆干。
zhǐ yào wǒ men yī fǎ hé guī jīng yíng, jiù méi yǒu rèn hé gù lǜ, kě yǐ fàng kāi shǒu jiǎo dà dǎn gàn.
Chỉ cần chúng ta hoạt động đúng pháp luật thì chúng ta không phải lo lắng gì và có thể mạnh dạn tiến lên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.