放下包袱
trút bỏ gánh nặng nặng nề
Ví dụ câu thực tế
在激烈残酷的大赛竞技角逐中,运动员只有放下包袱保持一颗难能可贵的平常心,才能发挥出最高水准。
zài jī liè cán kù de dà sài jìng jì jué zhú zhōng, yùn dòng yuán zhǐ yǒu fàng xià bāo fú bǎo chí yī kē nán néng kě guì de píng cháng xīn, cái néng fā huī chū zuì gāo shuǐ zhǔn.
Trong những cuộc tranh tài khốc liệt và khốc liệt ở các giải đấu lớn, các vận động viên chỉ có thể thi đấu đạt phong độ cao nhất nếu gạt bỏ gánh nặng và duy trì cảm giác bình thường hiếm có.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.