攻击

(攻擊)gōng jī
Âm Hán Việt:CÔNG KÍCH

tấn công, công kích

Ví dụ câu thực tế

网络黑客对服务器发起了多次攻击。

wǎng luò hēi kè duì fú wù qì fā qǐ le duō cì gōng jī.

Tin tặc mạng đã phát động nhiều cuộc tấn công vào máy chủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.