攻关
(攻關)giải quyết các vấn đề then chốt
Ví dụ câu thực tế
经过科研攻关小组连续数月的奋力拼搏,芯片关键工艺瓶颈终于被攻克。
jīng guò kē yán gōng guān xiǎo zǔ lián xù shù yuè de fèn lì pīn bó, xīn piàn guān jiàn gōng yì píng jǐng zhōng yú bèi gōng kè.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ của nhóm nghiên cứu khoa học, nút thắt quá trình quan trọng của con chip cuối cùng đã được khắc phục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.