改革

gǎi gé
Âm Hán Việt:CẢI CÁCH

cải cách, đổi mới

Ví dụ câu thực tế

学校决定对考试制度进行改革。

xué xiào jué dìng duì kǎo shì zhì dù jìn xíng gǎi gé.

Nhà trường quyết định tiến hành cải cách chế độ thi cử.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

改革 [gǎi gé] (CẢI CÁCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu