改邪归正
(改邪歸正)sửa mình; bắt đầu một cuộc sống mới
Ví dụ câu thực tế
在社区民警的耐心感化下,那个曾经失足的青年决心改邪归正。
zài shè qū mín jǐng de nài xīn gǎn huà xià, nà ge céng jīng shī zú de qīng nián jué xīn gǎi xié guī zhèng.
Dưới sự can thiệp kiên nhẫn của công an xã, chàng trai mắc lỗi đã quyết tâm thay đổi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.