改造

gǎi zào
Âm Hán Việt:CẢI TẠO

cải tạo, sửa đổi, sửa lại

Ví dụ câu thực tế

老旧小区经过改造后变得焕然一新。

lǎo jiù xiǎo qū jīng guò gǎi zào hòu biàn dé huàn rán yì xīn.

Khu tập thể cũ kỹ sau khi được cải tạo đã trở nên hoàn toàn mới mẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

改造 [gǎi zào] (CẢI TẠO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu