改进
(改進)cải tiến, cải thiện, trau dồi
Ví dụ câu thực tế
我们需要根据用户反馈不断改进产品。
wǒ men xū yào gēn jù yòng hù fǎn kuì bù duàn gǎi jìn chǎn pǐn.
Chúng ta cần không ngừng cải tiến sản phẩm dựa trên phản hồi của người dùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.