改变

(改變)gǎi biàn
Âm Hán Việt:CẢI BIẾN

biến đổi, thay đổi

Ví dụ câu thực tế

他改变了我的想法。

tā gǎi biàn le wǒ de xiǎng fǎ.

Anh ấy đã thay đổi suy nghĩ của tôi.

我己经改变了计划。

wǒ jǐ jīng gǎi biàn le jì huà.

Tôi đã thay đổi kế hoạch của mình.

城市已经发生了很大的改变。

chéng shì yǐ jīng fā shēng le hěn dà de gǎi biàn.

Thành phố đã thay đổi rất nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.