改动
(改動)sửa đổi, thay đổi
Ví dụ câu thực tế
在正式提交设计图纸之前,工程师对原方案的承重结构参数进行了微调与改动。
zài zhèng shì tí jiāo shè jì tú zhǐ zhī qián, gōng chéng shī duì yuán fāng àn de chéng zhòng jié gòu cān shù jìn xíng le wēi diào yǔ gǎi dòng.
Trước khi chính thức trình bản vẽ thiết kế, các kỹ sư đã thực hiện tinh chỉnh và thay đổi các thông số kết cấu chịu lực của phương án ban đầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.