收费站
(收費站)trạm thu phí
Ví dụ câu thực tế
高速公路交警在收费站重点检查重型货车的载重情况,严禁任何违规超载货车上路。
gāo sù gōng lù jiāo jǐng zài shōu fèi zhàn zhòng diǎn jiǎn chá zhòng xíng huò chē de zài zhòng qíng kuàng, yán jìn rèn hé wéi guī chāo zài huò chē shàng lù.
Cảnh sát giao thông đường cao tốc tập trung kiểm tra tình trạng tải trọng của xe tải nặng tại các trạm thu phí, nghiêm cấm xe tải trái phép, quá tải lưu thông trên đường.
在高速公路收费站前立有一块醒目的红色警示牌,提醒过往司机减速慢行。
zài gāo sù gōng lù shōu fèi zhàn qián lì yǒu yī kuài xǐng mù dì hóng sè jǐng shì pái, tí xǐng guò wǎng sī jī jiǎn sù màn xíng.
Phía trước trạm thu phí đường cao tốc có một biển cảnh báo màu đỏ bắt mắt nhằm nhắc nhở những người lái xe đi qua giảm tốc độ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.