收买
(收買)mua
Ví dụ câu thực tế
面对不法商人企图利用巨额金钱收买拉拢的卑劣手段,执法干部严词拒绝并不为所动。
miàn duì bù fǎ shāng rén qǐ tú lì yòng jù é jīn qián shōu mǎi lā lǒng de bēi liè shǒu duàn, zhí fǎ gàn bù yán cí jù jué bìng bù wèi suǒ dòng.
Trước những thủ đoạn hèn hạ của những doanh nhân vô đạo đức cố gắng dùng số tiền khổng lồ để hối lộ họ, các quan chức thực thi pháp luật đã nghiêm khắc từ chối và vẫn bất động.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.