支撑

(支撐)zhī chēng
Âm Hán Việt:CHI XANH

chống đỡ, trụ vững, gánh vác

Ví dụ câu thực tế

几根粗木柱子支撑着整间屋子。

jǐ gēn cū mù zhù zi zhī chēng zhe zhěng jiān wū zi.

Mấy cây cột gỗ lớn chống đỡ cho cả căn nhà.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.