攒
(攢)Các tầng nghĩa / Phát âm
tích trữ
tập hợp lại
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真攒各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zǎn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và chuẩn bị kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.
爷爷奶奶节俭了一辈子,把平时省吃俭用攒下来的退休金全款捐给了乡村希望小学。
yé yé nǎi nǎi jié jiǎn le yī bèi zi, bǎ píng shí shěng chī jiǎn yòng zǎn xià lái de tuì xiū jīn quán kuǎn juān gěi le xiāng cūn xī wàng xiǎo xué.
Ông bà tôi suốt đời sống tằn tiện và quyên góp tất cả số tiền tiết kiệm hưu trí mà họ tiết kiệm được từ cuộc sống đạm bạc cho Trường tiểu học Hope ở vùng nông thôn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.