操作规程

(操作規程)cāo zuò guī chéng

quy tắc vận hành / quy định làm việc

Ví dụ câu thực tế

高压电网带电检修技术工人在开展配电变压器大修作业前,必须依照严苛操作规程彻底切断总输入电源。

gāo yā diàn wǎng dài diàn jiǎn xiū jì shù gōng rén zài kāi zhǎn pèi diàn biàn yā qì dà xiū zuò yè qián, bì xū yī zhào yán kē cāo zuò guī chéng chè dǐ qiē duàn zǒng shū rù diàn yuán.

Công nhân kỹ thuật bảo trì trực tiếp lưới điện cao áp phải cắt hoàn toàn nguồn điện đầu vào chính theo quy trình vận hành nghiêm ngặt trước khi tiến hành đại tu máy biến áp phân phối.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

操作规程 [cāo zuò guī chéng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu