擅长
(擅長)giỏi
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真擅长各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shàn cháng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ với nhau, luôn chăm chỉ, thành thạo nhiều nhiệm vụ khác nhau.
这位年轻的民间手艺人不仅擅长微雕刻字,而且在传统漆器打磨技艺上也有极深造诣。
zhè wèi nián qīng de mín jiān shǒu yì rén bù jǐn shàn cháng wēi diāo kè zì, ér qiě zài chuán tǒng qī qì dǎ mó jì yì shàng yě yǒu jí shēn zào yì.
Người nghệ nhân trẻ tuổi này không chỉ giỏi điêu khắc thư pháp vi mô mà còn có kiến thức sâu rộng về kỹ thuật đánh bóng sơn mài truyền thống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.