撰写
(撰寫)viết
Ví dụ câu thực tế
经过三年扎实深入的一线田野调查,青年社会学者高质量撰写完成了这本乡村振兴专著。
jīng guò sān nián zhā shí shēn rù de yī xiàn tián yě diào chá, qīng nián shè huì xué zhě gāo zhì liàng zhuàn xiě wán chéng le zhè běn xiāng cūn zhèn xīng zhuān zhù.
Sau ba năm nghiên cứu thực địa vững chắc và chuyên sâu, các nhà xã hội học trẻ đã viết và hoàn thành chuyên khảo về tái thiết nông thôn với chất lượng cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.