撬
tò mò; tọc mạch
Ví dụ câu thực tế
消防救援人员利用专业液压扩张钳迅速撬开了变形的车门,救出了受困伤员。
xiāo fáng jiù yuán rén yuán lì yòng zhuān yè yè yā kuò zhāng qián xùn sù qiào kāi le biàn xíng de chē mén, jiù chū le shòu kùn shāng yuán.
Lực lượng cứu hỏa dùng kìm giãn nở thủy lực chuyên nghiệp cạy nhanh cửa xe biến dạng và giải cứu những người bị thương bị mắc kẹt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.