撒谎
(撒謊)nói dối
Ví dụ câu thực tế
大家围坐在一起,就这个话题进行了深入的撒谎。
dà jiā wéi zuò zài yì qǐ, jiù zhè ge huà tí jìn xíng le shēn rù de sā huǎng.
Mọi người ngồi quanh nhau, đã tiến hành thảo luận sâu về chủ đề này là nói dối.
为人处世贵在襟怀坦白、讲信修睦,习惯于靠编织虚假借口撒谎欺瞒以遮掩失职的人,终将丧失所有人最起码的信任与尊重。
wéi rén chǔ shì guì zài jīn huái tǎn bái, jiǎng xìn xiū mù, xí guàn yú kào biān zhī xū jiǎ jiè kǒu sā huǎng qī mán yǐ zhē yǎn shī zhí de rén, zhōng jiāng sàng shī suǒ yǒu rén zuì qǐ mǎ de xìn rèn yǔ zūn zhòng.
Điều quan trọng nhất trong cuộc sống là phải trung thực, đáng tin cậy và hòa đồng. Những người quen bịa ra những lý do sai trái để nói dối và lừa dối nhằm che đậy việc lơ là nhiệm vụ của mình cuối cùng sẽ đánh mất niềm tin và sự tôn trọng cơ bản của mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.