撒手

sā shǒu

buông tay / từ bỏ

Ví dụ câu thực tế

面对困难与挑战,我们绝不能轻易撒手放弃,而应当坚定信心迎难而上。

miàn duì kùn nán yǔ tiǎo zhàn, wǒ men jué bù néng qīng yì sā shǒu fàng qì, ér yīng dāng jiān dìng xìn xīn yíng nán ér shàng.

Trước khó khăn, thử thách, chúng ta không được dễ dàng bỏ cuộc mà phải đối mặt với khó khăn với niềm tin vững chắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.