撒娇

(撒嬌)sā jiāo

làm nũng / nhõng nhẽo / cư xử làm duyên

Ví dụ câu thực tế

孩子跑到妈妈跟前撒娇。

hái zi pǎo dào mā mā gēn qián sā jiāo.

Đứa bé chạy lại trước mặt mẹ để làm nũng.

调皮的小猫咪轻轻走到主人脚边,亲昵地蹭着主人的裤脚撒娇。

tiáo pí de xiǎo māo mī qīng qīng zǒu dào zhǔ rén jiǎo biān, qīn nì dì cèng zhe zhǔ rén de kù jiǎo sā jiāo.

Chú mèo con nghịch ngợm nhẹ nhàng bước tới chân chủ nhân và vuốt ve ống quần của chủ nhân một cách trìu mến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

撒娇 [sā jiāo] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK