撑

(撐)chēng
Âm Hán Việt:XANH

chống, đỡ; no căng, căng tràn

Ví dụ câu thực tế

刚才吃太多,肚子撑得难受。

gāng cái chī tài duō, dǔ zi chēng dé nán shòu.

Vừa nãy ăn nhiều quá, bụng no căng khó chịu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.