撑
(撐)chống, đỡ; no căng, căng tràn
Ví dụ câu thực tế
刚才吃太多,肚子撑得难受。
gāng cái chī tài duō, dǔ zi chēng dé nán shòu.
Vừa nãy ăn nhiều quá, bụng no căng khó chịu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
hỗ trợ / đỡ lưng
môn nhảy sào
giữ thể diện / tạo vẻ bề ngoài
kéo căng / mở (dù) / giữ mở (túi, v.v.) / chống cho mở ra
no đến mức sắp vỡ / (khẩu ngữ) nhiều nhất
môn nhảy sào / cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳
kháng cự / vùng vẫy / chống đỡ
(nghĩa bóng) duy trì / chống đỡ
chèo thuyền / chống sào
cầm ô
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.