摸索

mō suo
Âm Hán Việt:MÒ SÁCH

mò mẫm

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真摸索各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn mō suǒ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và khám phá kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.

经过几代科研工作者的艰辛摸索与实践,我国终于掌握了深海载人潜水核心技术。

jīng guò jǐ dài kē yán gōng zuò zhě de jiān xīn mō suǒ yǔ shí jiàn, wǒ guó zhōng yú zhǎng wò le shēn hǎi zài rén qián shuǐ hé xīn jì shù.

Sau nhiều thế hệ công nhân nghiên cứu khoa học miệt mài tìm tòi và thực hành, cuối cùng nước ta cũng đã làm chủ được công nghệ cốt lõi của lặn có người lái dưới biển sâu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.