摩托车

(摩托車)mó tuō chē
Âm Hán Việt:MA THÁC XA

xe máy, xe mô tô

Ví dụ câu thực tế

他每天骑摩托车去上班。

tā měi tiān qí mó tuō chē qù shàng bān.

Anh ấy đi xe máy đi làm mỗi ngày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.